Docuprint P505d Banner

Mang đến tốc độ và chất lượng vượt trội trong một thiết bị nhỏ gọn

Fuji Xerox DocuPrint P505d là giải pháp in ấn đáng tin cậy với khả năng in đơn sắc có tốc độ và chất lượng cao đáp ứng được nhu cầu của bất kỳ doanh nghiệp nào. Hoạt động đơn giản và kết nối an toàn, thiết bị này có tất cả các tính năng giúp tăng cường cho quy trình công việc của bạn.   Docuprint P505d Noi Dung    
  • Tốc độ đáp ứng mọi yêu cầu của một văn phòng làm việc. Với tốc độ in cực nhanh lên tới 63 trang/phút và thời gian cho ra bản in đầu tiên ít hơn 4,6 giây. Chu kỳ vận hành tối đa lên tới 215.000 trang mỗi tháng để xử lý những nhu cầu in ấn tài liệu khối lượng lớn.
  • Kết cấu nhỏ gọn. Fuji Xerox DocuPrint P505d được thiết kế với nhiều tính năng, mang lại năng suất và hoạt động tốt hơn. Tất cả đều được gói gọn trong một thiết kế giúp tiết kiệm không gian văn phòng của bạn.
  • Tốc độ in hai mặt siêu nhanh. Áp dụng công nghệ “tri-roll” với hệ thống nạp 3 cuộn mới được phát triển giúp tăng tốc độ in hai mặt đạt 88% so với tốc độ in một mặt.
  • Tăng khả năng kiểm soát chi phí in ấn. Bằng cách tích hợp phần mềm quản lý Centreware Internet Services cho phép quản trị viên giám sát, cấu hình và khắc phục sự cố từ trình duyệt thông qua mạng internet.
  • Tiết kiệm chi phí với công nghệ mực Super EA-Eco. Mực Super EA-Eco chứa một hợp chất nhựa polyester mới cho phép mực nóng chảy ở nhiệt độ thấp hơn so với mực tiêu chuẩn từ 10-15ºC, giúp giảm mức tiêu thụ điện năng 20% và giảm lượng phát thải CO2 tới 35%.

Catalog sản phẩm chi tiết tại đây: DCP505d_vn

Liên hệ Phòng Kinh Doanh

Rất dễ dàng để mua các sản phẩm, vật tư và dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi có mạng lưới đại diện bán hàng rộng khắp sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn đúng giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu kinh doanh của mình.

Product Image
Tên sản phẩm DocuPrint P505 d
Chức năng Máy in A4 đen trắng
Tốc độ in (A4) Lên tới 63 trang/phút
Độ phân giải in Lên tới 1200 x 1200 dpi ở tốc độ tối đa
Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên (A4 SEF) (Ở nhiệt độ 23ºc trong trạng thái sẵn sàng) Tối đa 4.6s
Thời gian khởi động ở 23ºC Tối đa 20 giây (từ chế độ ngủ) và 38 giây (chế độ khởi động)
Bộ nhớ 2GB
Bộ xử lý 1.05 GHz
Dung lượng ổ cứng Tiêu chuẩn: HDD 3,6GB, tùy chọn SSD 128GB
Bảng điều khiển Màn hình LCD
Kết nối Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB 3.0, LAN không dây (tùy chọn)
Giao thức mạng
Ethernet (tiêu chuẩn): TCP/IP (IPv4/IPv6, LPD, IPP, IPPS, SMB, Port9100, WSD*, HTTP, HTTPS, SMTP, RARP, AutoIP, WINS, Telnet),
SNMP, DHCP, BOOTP, Bonjour (mDNS), LDAP, LDAPS, Kerberos, DNS, DDNS, SNTP, FTP IEEE 802.11b/802.11g/802.11n
Hệ điều hành hỗ trợ (tiêu chuẩn)
[PCL Driver]
Windows 10 (32 bit / 64 bit), Windows 8.1 (32 bit / 64 bit),
Windows Server 2019 (64 bit ), Windows Server 2016 (64 bit),
Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2012 (64 bit)
[Mac OS X Driver]
macOS 10.15 / 10.14 / 10.13 / 10.12, OS X 10.11
Hệ điều hành hỗ trợ (tùy chọn)
[Adobe® PostScript® 3TM Driver]
Windows 10 (32 bit / 64 bit), Windows 8.1 (32 bit / 64 bit),
Windows Server 2019 (64 bit), Windows Server 2016 (64 bit),
Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2012 (64 bit)
macOS 10.15 / 10.14 / 10.13 / 10.12, OS X 10.11
Tính năng tự động in hai mặt
Dung lượng giấy đầu vào (Khay giấy) 550 tờ
Dung lượng giấy đầu vào (Khay đa mục đích) 150 tờ
Dung lượng giấy đầu vào (Khay tùy chọn) 550 tờ
Dung lượng giấy đầu vào (Khay trữ lượng lớn) 2,000 tờ
Dung lượng giấy đầu vào (Tối đa) 3,250 tờ (Tiêu chuẩn + Khay mở rộng + Khay trữ lượng lớn)
Dung lượng giấy đầu ra (Tiêu chuẩn) 500 tờ
Dung lượng giấy đầu ra (Tùy chọn) 500 tờ
Dung lượng giấy đầu ra (Hộp 4 ngăn tùy chọn) 100 x 4 tờ
Kích thước (RộngxSâuxCao) 427,4 x 465,5 x 443,4 mm
Trọng lượng (bao gồm hộp mực) 22,3kg
Nhiệt độ môi trường khi vận hành
Độ ẩm
Tiếng ồn: mức độ âm thanh
Chế độ hoạt động: 7.1 B, 59.5 dB (A)
Chế độ sẵn sàng: 5.8 B, 39.4 dB (A)
Nguồn điện AC 110-127 V ± 10%, 12A, 50/60Hz ±3%
AC 220-240 V ± 10%, 8A, 50/60Hz ±3%
Mức tiêu thụ điện AC230: Tối đa 1200W, Chế độ nghỉ 1,1W
Bộ cấp giấy 500 tờ EC103493
Bộ cấp giấy trữ lượng lớn 2000 tờ EC103494
Hộp mực trữ lượng chuẩn (12,000 tờ) CT203069
Cụm trống mực (60,000 tờ) CT351157