Tổng quan sản phẩm

Máy in Fuji Xerox DocuPrint M285 z Khả năng in ấn tuyệt vời, năng suất vận hành vượt trội. Máy in Fuji Xerox DocuPrint M285z đa chức năng có thể In, Copy, Scan, Fax phục vụ đa dạng nhu cầu sử dụng cho người dùng. Màu mực sắc nét trên từng bản in, Máy in Fuji Xerox DocuPrint M285z  là sự kết hợp giữa năng suất vượt trội với vận hành bền bỉ phục vụ tối đa nhu cầu in ấn tại nhà và văn phòng. p285dw Thiết kế hiện đại Máy in Fuji Xerox DocuPrint M285z có thiết kế hiện đại, tối giản với tông màu trắng chủ đạo mang lại vẻ lịch sự, chuyên nghiệp cho căn phòng làm việc của bạn. Chất lượng bản in Độ phân giải in lên đến 1200 x 1200 dpi, cho sản phẩm in có chất lượng cao, không bị lem mực, hình ảnh và chữ viết rõ ràng, sắc nét do có nhiều điểm in. In nhanh, sắc nét Fuji Xerox DocuPrint M285z giúp bạn không phải xếp hàng để đợi in nữa- với tốc độ in trang lên tới 34 trang/phút. Chế độ in 2 mặt tự động giúp tiết kiệm giấy, giảm chi phí và bảo vệ môi trường, tăng hiệu quả làm việc. p285dw Kết nối tiện lợi Tích hợp Wifi, Cổng USB, cổng mạng LAN trên các mẫu Fuji Xerox DocuPrint M285z cho phép người dùng truy cập dễ dàng trên mọi phương tiện. Biến các tập tin giấy thành tài liệu kỹ thuật số và gửi đến nhiều nơi mà không cần sử dụng PC, quét tài liệu trực tiếp vào Microsoft® SharePoint®, email, USB, đám mây và thư mục mạng.

 Đặc điểm nổi bật

 Thông số kỹ thuật

1 Tên sản phẩm  Máy in đa chức năng DocuPrint M285z
2 Chức năng Máy in đa năng đen trắng
3 Tốc độ in (A4) 34 trang/phút
4 Độ phân giải in Lên tới 1200×1200 dpi tốc độ tối đa
5 Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên (A4 SEF) (Ở nhiệt độ 23ºc trong trạng thái sẵn sàng) 7s
6 Thời gian khởi động ở 23ºC 4s chế dộ ngủ, 28s chế độ khởi động
7 Bảng điều khiển Man hình cảm ứng màu 2.7″
8 Bộ nhớ 256MB
9 Bộ xử lý 600MHz
10 In di động AirPrint, Google Cloud Print, FX Print Utility for iOS and And Android, Mopria Certified, Near Field Technology
11 Kết nối không dây , 10BASE-T/100BASE-TX Ethernet, USB2.0 Hi-Speed
12 Giao thức mạng IP4v: ARP,RARP,BOOTP,DHCP,APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS resovolver, mDNS,LLMNR responder,LPR/LPD,Custom Raw Port/Port 9100,IPP/IPPS,(FTP Server),SNMPv1/v2c/v3,HTTP/HTTPS Server,TFTP Client and Server,SMTP Client,ICMP,Web Services (Print)
13 IPv6: NDP,RA,DNS Resolver,mDNS,LLMNR responder,LPR/LPD,Custom Raw Port/Port 9100,IPP/IPPS,FPT Server,SNMPv1/v2c/v3,HTTP/HTTPS Server,TFTP Client and Server,SMTP Client,ICMPv6,Web Services (Print)
14 Hệ điều hành hỗ trợ (tiêu chuẩn) [PCL Driver]
15 Windows 10 (32 bit / 64 bit), Windows 8.1 (32 bit / 64 bit), Windows 7 (32/64bit)
16 Windows Server 2016
Windows Server 2012 R2
Windows Server 2012
17  Windows Server 2008 R2
Windows Server 2008 (32/64 bit)
18 [Mac OS X Driver]
19 mac OS X v ,10.11 ,10.12, 10.13
20 Hệ điều hành hỗ trợ (tùy chọn) [Adobe® PostScript® 3TM Driver]
21
22
23
24
25 Tính năng tự động in hai mặt
26 Dung lượng giấy chuẩn đàu vào (Khay giấy) 250 tờ
27 Dung lượng giấy đầu vào  (Khay đa mục đích) 30 tờ
28 Dung lượng giấy (Khay tối đa)
29
30
31 Dung lượng giấy đầu ra (Tiêu chuẩn) 120 tờ úp mặt, 1 tờ mặt giấy hướng lên mặt sau mở ra
32 Dung lượng giấy đầu ra (Tùy chọn)
33 Dung lượng giấy đầu ra (Hộp 4 ngăn tùy chọn)
34 Kích thước (RộngxSâuxCao) 410,0×426,5×318,5mm
35 Trọng lượng (không tính phụ tùng) 11,6kg
36 Nhiệt độ môi trường khi vận hành Lưu trữ: 0º C to 40º C, Vận hành: 10º C to 32.5º C
37 Độ ẩm
38 Tiếng ồn: mức độ âm thanh Chế độ in: tối đa 49 dB(A), chế độ sẵn sàng tối đa 30dB(A)
39
40 Nguồn điện Đối với các dòng máy ở AP & Trung Quốc (trừ Đài Loan) 220-240 VAC, 50/60 Z
41 Đối với dòng máy ở Đài Loan 110-120 VAC, 50/60 Hz
42 Mức tiêu thụ điện Chế độ sẵn sàng : 42/43,5W (220-240V/110-120V)
Chế độ in: Approx 475/450W (220-240V/110-120V)
Chế độ ngủ: 1.1/1.2W (220-240V/110-120V)
43
44 Hộp mực dung lượng cao (3,000 trang) CT202877
45 Hộp mực dung lượng cực cao (4,500 trang) CT2202878
46 Cụm trống mực ( 12,000 trang) 1 Tên sản phẩm  Máy in đa chức năng DocuPrint M285z
2 Chức năng Máy in đa năng đen trắng
3 Tốc độ in (A4) 34 trang/phút
4 Độ phân giải in Lên tới 1200×1200 dpi tốc độ tối đa
5 Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên (A4 SEF) (Ở nhiệt độ 23ºc trong trạng thái sẵn sàng) 7s
6 Thời gian khởi động ở 23ºC 4s chế dộ ngủ, 28s chế độ khởi động
7 Bảng điều khiển Man hình cảm ứng màu 2.7″
8 Bộ nhớ 256MB
9 Bộ xử lý 600MHz
10 In di động AirPrint, Google Cloud Print, FX Print Utility for iOS and And Android, Mopria Certified, Near Field Technology
11 Kết nối không dây , 10BASE-T/100BASE-TX Ethernet, USB2.0 Hi-Speed
12 Giao thức mạng IP4v: ARP,RARP,BOOTP,DHCP,APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS resovolver, mDNS,LLMNR responder,LPR/LPD,Custom Raw Port/Port 9100,IPP/IPPS,(FTP Server),SNMPv1/v2c/v3,HTTP/HTTPS Server,TFTP Client and Server,SMTP Client,ICMP,Web Services (Print)
13 IPv6: NDP,RA,DNS Resolver,mDNS,LLMNR responder,LPR/LPD,Custom Raw Port/Port 9100,IPP/IPPS,FPT Server,SNMPv1/v2c/v3,HTTP/HTTPS Server,TFTP Client and Server,SMTP Client,ICMPv6,Web Services (Print)
14 Hệ điều hành hỗ trợ (tiêu chuẩn) [PCL Driver]
15 Windows 10 (32 bit / 64 bit), Windows 8.1 (32 bit / 64 bit), Windows 7 (32/64bit)
16 Windows Server 2016
Windows Server 2012 R2
Windows Server 2012
17  Windows Server 2008 R2
Windows Server 2008 (32/64 bit)
18 [Mac OS X Driver]
19 mac OS X v ,10.11 ,10.12, 10.13
20 Hệ điều hành hỗ trợ (tùy chọn) [Adobe® PostScript® 3TM Driver]
21
22
23
24
25 Tính năng tự động in hai mặt
26 Dung lượng giấy chuẩn đàu vào (Khay giấy) 250 tờ
27 Dung lượng giấy đầu vào  (Khay đa mục đích) 30 tờ
28 Dung lượng giấy (Khay tối đa)
29
30
31 Dung lượng giấy đầu ra (Tiêu chuẩn) 120 tờ úp mặt, 1 tờ mặt giấy hướng lên mặt sau mở ra
32 Dung lượng giấy đầu ra (Tùy chọn)
33 Dung lượng giấy đầu ra (Hộp 4 ngăn tùy chọn)
34 Kích thước (RộngxSâuxCao) 410,0×426,5×318,5mm
35 Trọng lượng (không tính phụ tùng) 11,6kg
36 Nhiệt độ môi trường khi vận hành Lưu trữ: 0º C to 40º C, Vận hành: 10º C to 32.5º C
37 Độ ẩm
38 Tiếng ồn: mức độ âm thanh Chế độ in: tối đa 49 dB(A), chế độ sẵn sàng tối đa 30dB(A)
39
40 Nguồn điện Đối với các dòng máy ở AP & Trung Quốc (trừ Đài Loan) 220-240 VAC, 50/60 Z
41 Đối với dòng máy ở Đài Loan 110-120 VAC, 50/60 Hz
42 Mức tiêu thụ điện Chế độ sẵn sàng : 42/43,5W (220-240V/110-120V)
Chế độ in: Approx 475/450W (220-240V/110-120V)
Chế độ ngủ: 1.1/1.2W (220-240V/110-120V)
43
44 Hộp mực dung lượng cao (3,000 trang) CT202877
45 Hộp mực dung lượng cực cao (4,500 trang) CT2202878
46 Cụm trống mực ( 12,000 trang) CT351134

 Tài liệu & Phần mềm

 Liên hệ để mua hàng

   Rất dễ dàng để mua các sản phẩm của chúng tôi đang phân phối. Chúng tôi có mạng lưới đại lý bán hàng rộng khắp sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn đúng sản phẩm & giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu kinh doanh của mình.

Pngitem 769104